Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE REVOLVER CASE COLLECTION

The Revolver Case Collection
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
1
.
70
The Revolver Case Collection
+
2
.
55
The Revolver Case Collection
+
3
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
603
.
87
M4A4

Royal Paladin

M4A4

127
.
34
-
603
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
603
.
87
0.007%FN
313
.
37
0.007%ST | MW
189
.
43
0.007%ST | BS
141
.
91
0.007%MW
138
.
87
0.007%FT
138
.
83
0.007%BS
128
.
75
0.007%ST | FT
127
.
34
0.007%
Súng lục R8

Fade

Súng lục R8

133
.
43
-
193
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
193
.
50
0.007%WW
173
.
07
0.007%ST | MW
159
.
98
0.007%FN
156
.
39
0.007%FT
133
.
43
0.007%
AK-47

Point Disarray

AK-47

20
.
79
-
157
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
157
.
19
0.007%FN
87
.
69
0.007%ST | MW
85
.
30
0.007%ST | WW
61
.
65
0.007%ST | FT
46
.
05
0.007%ST | BS
44
.
50
0.007%MW
32
.
96
0.007%WW
27
.
04
0.007%BS
20
.
86
0.007%FT
20
.
79
0.007%
G3SG1

The Executioner

G3SG1

13
.
48
-
128
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
128
.
01
0.007%ST | BS
16
.
11
0.007%FT
15
.
45
0.007%BS
13
.
48
0.007%
Negev

Power Loader

Negev

2
.
45
-
53
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
53
.
64
0.007%ST | MW
20
.
44
0.007%FN
12
.
47
0.007%ST | WW
5
.
66
0.004%FT
2
.
45
0.007%
P2000

Imperial Dragon

P2000

16
.
64
-
43
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
42
0.007%FN
38
.
33
0.007%ST | MW
23
.
07
0.007%WW
22
.
97
0.007%MW
20
.
86
0.007%FT
20
.
13
0.007%BS
19
.
06
0.007%ST | WW
18
.
31
0.007%ST | BS
17
.
83
0.007%ST | FT
16
.
64
0.007%
P90

Shapewood

P90

13
.
66
-
37
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
37
.
39
0.007%MW
17
.
24
0.007%BS
13
.
66
0.007%
Tec-9

Avalanche

Tec-9

2
.
89
-
33
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
55
0.007%ST | MW
14
.
96
0.007%ST | WW
10
.
62
0.007%ST | FT
10
.
21
0.007%FT
2
.
89
0.007%
Five-SeveN

Retrobution

Five-SeveN

1
.
98
-
17
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
98
0.007%ST | MW
13
.
76
0.007%ST | FT
4
.
21
0.007%ST | WW
3
.
97
0.007%WW
1
.
98
0.007%
XM1014

Teclu Burner

XM1014

1
.
55
-
14
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
45
0.007%FN
5
.
45
0.004%MW
2
.
85
0.007%FT
1
.
55
0.007%
PP-Bizon

Fuel Rod

PP-Bizon

2
.
01
-
14
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
01
0.007%ST | MW
6
.
67
0.007%FN
6
.
59
0.007%ST | BS
3
.
18
0.007%FT
2
.
01
0.007%
Súng lục R8

Crimson Web

Súng lục R8

4
.
92
-
12
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
55
0.007%ST | MW
4
.
92
0.007%
SG 553

Tiger Moth

SG 553

1
.
52
-
12
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
48
0.007%FN
6
.
92
0.007%ST | BS
3
.
26
0.007%WW
1
.
52
0.007%
Súng nòng ngắn

Yorick

Súng nòng ngắn

0
.
48
-
7
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
01
0.007%FN
2
.
57
0.007%MW
0
.
48
24.85%
Desert Eagle

Corinthian

Desert Eagle

1
.
39
-
5
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
60
0.007%ST | MW
3
.
19
0.007%ST | FT
2
.
45
0.007%FN
1
.
39
0.004%
AUG

Ricochet

AUG

0
.
54
-
4
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
24
0.007%FN
2
.
13
0.007%ST | MW
1
.
38
0.004%MW
0
.
54
24.85%
SCAR-20

Outbreak

SCAR-20

0
.
47
-
2
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
04
0.007%ST | MW
0
.
82
0.007%ST | BS
0
.
79
0.007%MW
0
.
51
24.85%ST | FT
0
.
47
24.85%